landmark” in Vietnamese

cột mốcđịa danh

Definition

Cột mốc là một công trình, địa điểm hoặc tòa nhà dễ nhận biết, thường mang ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa. Nó cũng dùng để chỉ một sự kiện hoặc thành tựu quan trọng đánh dấu bước ngoặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cột mốc' dùng cho cả địa điểm dễ nhận biết và các thời điểm quan trọng ('cột mốc sự nghiệp'). Trong điều hướng có thể nói 'lấy cây cổ thụ làm cột mốc'.

Examples

The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris.

Tháp Eiffel là một **cột mốc** nổi tiếng ở Paris.

Can you see the church? It's our meeting landmark.

Bạn có thấy nhà thờ không? Đó là **cột mốc** để chúng ta gặp nhau.

The bridge became a city landmark after it was built.

Cây cầu đó đã trở thành **cột mốc** của thành phố sau khi xây xong.

Winning the championship was a real landmark in her career.

Chiến thắng giải vô địch là một **cột mốc** quan trọng trong sự nghiệp của cô ấy.

That court case was a landmark decision for human rights.

Vụ kiện đó là một **quyết định cột mốc** về nhân quyền.

Use the big tree as a landmark so you don't get lost.

Hãy dùng cây lớn làm **cột mốc** để khỏi lạc đường.