landlord” in Vietnamese

chủ nhà

Definition

Người hoặc công ty sở hữu nhà/căn hộ và cho người khác thuê.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chủ nhà cho thuê nhà hoặc căn hộ. Trong giao tiếp, 'chủ' cũng hay dùng. Không nên nhầm với 'người thuê' (tenant).

Examples

The landlord fixed the broken window quickly.

**Chủ nhà** sửa cửa sổ bị vỡ rất nhanh.

I called my landlord because the heater stopped working.

Tôi đã gọi cho **chủ nhà** vì máy sưởi bị hỏng.

Our landlord said we could paint the walls any color we like.

**Chủ nhà** của chúng tôi bảo rằng chúng tôi có thể sơn tường màu nào cũng được.

If you have a problem, just text your landlord and they’ll sort it out.

Nếu gặp vấn đề gì, chỉ cần nhắn cho **chủ nhà**, họ sẽ giải quyết.

The landlord collects the rent every month.

**Chủ nhà** thu tiền thuê mỗi tháng.

Our landlord lives in the same building as us.

**Chủ nhà** của chúng tôi sống cùng tòa nhà với chúng tôi.