“lamps” in Vietnamese
Definition
Thiết bị phát sáng dùng để đọc sách, trang trí hoặc chiếu sáng phòng. 'Đèn' ở đây là dạng số nhiều của 'đèn'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đèn' dùng cho nhiều chiếc đèn. Áp dụng cho đèn điện, đèn dầu, đèn trang trí. Đừng nhầm với 'bóng đèn' (bulb) hoặc 'ánh sáng' (light). Các cụm như 'đèn bàn', 'đèn đứng', 'đèn trang trí' thường dùng.
Examples
There are two lamps on my desk.
Có hai **đèn** trên bàn của tôi.
The lamps in the living room are very bright.
Các **đèn** trong phòng khách rất sáng.
We need new lamps for the bedroom.
Chúng ta cần **đèn** mới cho phòng ngủ.
She collects old lamps from antique shops.
Cô ấy sưu tầm những **đèn** cũ từ các cửa hàng đồ cổ.
All the lamps went out during the storm.
Tất cả các **đèn** đều tắt trong cơn bão.
Can you turn the lamps off before you leave?
Bạn có thể tắt các **đèn** trước khi đi không?