“lament” in Vietnamese
Definition
Diễn đạt nỗi buồn, tiếc nuối, thường bằng lời nói hoặc tiếng than. Cũng có thể chỉ một bài thơ hoặc bài hát than vãn.
Usage Notes (Vietnamese)
'lament' mang tính trang trọng, dùng cho nỗi đau sâu sắc hoặc tập thể; thường bắt gặp trong cụm như 'lament the loss'. Ở dạng danh từ, chỉ bài thơ hoặc bài hát thể hiện sự mất mát.
Examples
She lamented the passing of her friend.
Cô ấy đã **than vãn** khi bạn mình qua đời.
People gathered to lament the loss of the old building.
Mọi người tụ tập để **than vãn** về sự mất mát của toà nhà cũ.
The poem was a lament for lost love.
Bài thơ đó là một **ai oán** vì tình yêu đã mất.
He would often lament how things used to be in his hometown.
Anh ấy thường **than vãn** về những ngày xưa ở quê hương.
Many fans still lament the team's loss in the final game.
Nhiều người hâm mộ vẫn **than vãn** về trận thua của đội ở trận chung kết.
It's natural to lament missed opportunities, but we should learn from them.
Thật tự nhiên khi **than vãn** về những cơ hội đã bỏ lỡ, nhưng chúng ta nên học hỏi từ đó.