lambs” in Vietnamese

cừu con

Definition

Cừu con là cừu non, thường dưới 1 tuổi. Đôi khi, từ này cũng chỉ thịt cừu non.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cừu con' là dạng số nhiều, dùng trong bối cảnh nông trại, nông thôn, hoặc tôn giáo. Khi nói về món ăn, thường dùng 'thịt cừu non'.

Examples

The farm has five lambs in the field.

Trang trại có năm con **cừu con** ngoài đồng.

Lambs are very playful and like to jump around.

**Cừu con** rất hiếu động và thích nhảy nhót.

The children loved petting the soft lambs at the farm.

Trẻ em rất thích vuốt ve các **cừu con** mềm mại ở trang trại.

Mother sheep take care of their lambs.

Cừu mẹ chăm sóc những **cừu con** của mình.

In spring, you can see lots of lambs running around in the countryside.

Vào mùa xuân, bạn có thể thấy nhiều **cừu con** chạy tung tăng ở vùng quê.

The shepherd gathered the lost lambs before nightfall.

Người chăn cừu đã tập hợp các **cừu con** bị lạc trước khi trời tối.