“lamb” in Vietnamese
Definition
Cừu non là con cừu nhỏ mới sinh. Từ này cũng dùng để chỉ thịt của cừu non dùng làm thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong bối cảnh nông nghiệp, 'cừu non' chỉ con vật nhỏ, còn khi nói về món ăn, dùng 'thịt cừu non' (ví dụ: 'thịt cừu nướng', 'sườn cừu'). Cũng có thể gọi ai đó rất hiền lành là 'cừu non', nhưng ít dùng.
Examples
The lamb is standing next to its mother.
**Cừu non** đang đứng cạnh mẹ của nó.
We had lamb for dinner last night.
Tối qua chúng tôi ăn **thịt cừu non** cho bữa tối.
A lamb was born on the farm this morning.
Sáng nay, một **cừu non** đã chào đời ở trang trại.
That farmer has three new lambs.
Người nông dân đó có ba **cừu non** mới.
The restaurant's roast lamb is really good.
Thịt **cừu non quay** ở nhà hàng rất ngon.
Don't be such a lamb—tell them what you really think.
Đừng hiền như **cừu non** thế—hãy nói thật suy nghĩ của mình đi.