lama” in Vietnamese

lạt ma

Definition

Lạt ma là danh xưng dành cho các thầy, tu sĩ hoặc lãnh đạo tinh thần được tôn kính trong Phật giáo Tây Tạng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lạt ma' chỉ lãnh đạo tinh thần trong Phật giáo Tây Tạng, tương tự 'guru' ở các tôn giáo khác. Nổi tiếng nhất là Đức Đạt Lai Lạt Ma. Đừng nhầm với 'llama' (con vật Nam Mỹ). Viết hoa khi là danh hiệu (Đạt Lai Lạt Ma).

Examples

We saw a lama at the temple during our trip.

Chúng tôi đã thấy một **lạt ma** tại chùa trong chuyến đi.

The Dalai Lama is a famous spiritual leader.

Đức Đạt Lai **Lạt Ma** là một nhà lãnh đạo tinh thần nổi tiếng.

The lama gave a talk about mindfulness that really inspired me.

**Lạt ma** đã có một buổi nói chuyện về chánh niệm làm tôi rất cảm hứng.

Many people travel to meet a lama and ask for guidance.

Nhiều người đi đường xa để gặp **lạt ma** và xin chỉ dẫn.

The lama taught the monks about compassion.

**Lạt ma** đã dạy các nhà sư về lòng từ bi.

It’s easy to mix up the words 'lama' and 'llama', but one is a teacher and the other is an animal!

Dễ nhầm lẫn giữa '**lạt ma**' và 'llama', nhưng một bên là thầy giáo, còn bên kia là con vật!