“lai” in Vietnamese
Definition
Lai là một thể thơ ngắn kể chuyện hoặc trữ tình từ Pháp thời trung cổ, thường nói về tình yêu, phiêu lưu hoặc yếu tố kỳ ảo.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Lai’ chủ yếu dùng trong văn học hoặc học thuật về thơ trung cổ, không áp dụng cho thơ hiện đại. Dạng số nhiều là ‘lais’.
Examples
We studied the structure of a lai in literature class.
Chúng tôi đã học về cấu trúc của một **lai** trong lớp văn học.
A lai often tells a story about knights and adventure.
Một **lai** thường kể về các hiệp sĩ và những chuyến phiêu lưu.
The professor asked us to compare two famous lais from the 12th century.
Giáo sư bảo chúng tôi so sánh hai **lai** nổi tiếng thế kỷ 12.
It’s rare to find a modern poem written as a lai these days.
Ngày nay hiếm khi tìm thấy một bài thơ hiện đại được viết theo kiểu **lai**.
Some students found the language of the lai difficult to understand.
Một số sinh viên thấy ngôn ngữ của **lai** khó hiểu.
A medieval poet wrote a lai about true love.
Một nhà thơ thời trung cổ đã viết một **lai** về tình yêu đích thực.