“lag” in Vietnamese
Definition
Thời gian xảy ra chậm hơn dự tính hoặc ai đó bị tụt lại so với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong công nghệ, trò chơi, thể thao, kinh doanh. Không giống như 'trễ' (muộn hẹn) hay 'delay' ('lỗi do nguyên nhân ngoài'). 'Jet lag' chỉ mệt mỏi sau khi bay dài.
Examples
There is a lag between pressing the button and the light turning on.
Có một **độ trễ** giữa lúc nhấn nút và đèn bật sáng.
The internet lag makes it hard to play games online.
**Độ trễ** internet khiến chơi game online trở nên khó khăn.
She started to lag behind the rest of the group.
Cô ấy bắt đầu **tụt lại** phía sau nhóm.
Sorry about the lag—my computer is really slow today.
Xin lỗi về **độ trễ**—máy tính của tôi hôm nay rất chậm.
After the update, there was almost no lag in the video call.
Sau khi cập nhật, hầu như không còn **độ trễ** trong cuộc gọi video.
If you lag behind in your work, let me know so I can help.
Nếu bạn **tụt lại** trong công việc, hãy cho tôi biết để tôi giúp nhé.