lacks” in Vietnamese

thiếu

Definition

Thiếu một điều gì đó quan trọng hoặc cần thiết; không có đủ thứ gì đó. Dùng cho người, vật hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

"lacks" là dạng động từ ngôi thứ ba số ít của "lack". Dùng trong "She lacks skill". Không dùng "lacks of"; dùng "lack of" làm danh từ ('a lack of time'). Mang tính trang trọng, trung tính.

Examples

This explanation lacks clarity.

Giải thích này **thiếu** sự rõ ràng.

This soup lacks salt.

Món súp này **thiếu** muối.

He lacks confidence when speaking.

Anh ấy **thiếu** tự tin khi nói.

My phone lacks some features I need.

Điện thoại của tôi **thiếu** vài tính năng tôi cần.

She lacks experience for the job.

Cô ấy **thiếu** kinh nghiệm cho công việc này.

She’s smart but lacks motivation these days.

Cô ấy thông minh nhưng dạo này **thiếu** động lực.