labyrinth” in Vietnamese

mê cungmê trận (nghĩa bóng)

Definition

Hệ thống các lối đi rối rắm, khó tìm lối ra; cũng dùng để chỉ điều gì đó rất phức tạp hoặc khó hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho mê cung thật (trong truyện, vườn, trò chơi) hoặc nghĩa bóng (mê cung pháp luật, cảm xúc). Trang trọng hơn 'maze'.

Examples

The children played in the labyrinth in the garden.

Bọn trẻ chơi trong **mê cung** ở vườn.

The cave system was a real labyrinth.

Hệ thống hang động quả thật là một **mê cung** thực thụ.

He got lost in the labyrinth of city streets.

Anh ấy đã lạc trong **mê cung** các con phố của thành phố.

Life can feel like a labyrinth sometimes, with so many choices and paths.

Cuộc sống đôi khi cảm thấy như một **mê cung** với quá nhiều lựa chọn và con đường.

The plot of that novel is a psychological labyrinth—it’s hard to know what’s real.

Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết ấy là một **mê trận** tâm lý—thật khó biết điều gì là thực.

After hours of paperwork, I felt stuck in a bureaucratic labyrinth.

Sau hàng giờ giấy tờ, tôi cảm thấy mắc kẹt trong một **mê cung** quan liêu.