“labs” in Vietnamese
Definition
Nơi tiến hành các thí nghiệm khoa học, y học hoặc công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Labs' là cách gọi thân mật của 'phòng thí nghiệm', thường dùng trong môi trường học thuật, trường học, công nghệ. Không dùng để chỉ con vật như chó Labrador.
Examples
Our school has three new labs for science classes.
Trường của chúng tôi có ba **phòng thí nghiệm** mới cho các tiết học khoa học.
Students use the labs to do experiments.
Học sinh sử dụng **phòng thí nghiệm** để làm thí nghiệm.
The chemistry and physics labs are on the second floor.
Các **phòng thí nghiệm** hoá học và vật lý nằm ở tầng hai.
A lot of cool new tech comes from university labs these days.
Ngày nay, rất nhiều công nghệ mới thú vị đến từ các **phòng thí nghiệm** ở trường đại học.
Sometimes the computer labs get so crowded you can't find a seat.
Đôi lúc **phòng thí nghiệm** máy tính đông đến mức bạn không tìm được chỗ ngồi.
If you need help, the assistants in the labs are really helpful.
Nếu bạn cần giúp đỡ, các trợ lý trong **phòng thí nghiệm** rất nhiệt tình hỗ trợ.