“labour” in Vietnamese
Definition
Lao động là công việc tay chân nặng nhọc, đòi hỏi sức lực và nỗ lực. Từ này cũng dùng để chỉ quá trình sinh con.
Usage Notes (Vietnamese)
'manual labour' chỉ công việc chân tay nặng nhọc, mang tính trang trọng. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh ('labour'), còn tiếng Mỹ là 'labor'. 'Labour Party' là tên đảng; 'in labour' nói về chuyển dạ. Không nên nhầm với 'work' (công việc chung).
Examples
Many workers do hard labour in factories.
Nhiều công nhân làm **lao động** nặng nhọc trong các nhà máy.
The woman went into labour late at night.
Người phụ nữ bắt đầu **chuyển dạ** vào lúc khuya.
Labour is important for building roads and bridges.
**Lao động** rất quan trọng để xây dựng đường xá và cầu cống.
She was exhausted after twelve hours of labour at the hospital.
Cô ấy đã kiệt sức sau mười hai giờ **chuyển dạ** ở bệnh viện.
Minimum wage labour is a big topic in politics.
**Lao động** với mức lương tối thiểu là chủ đề lớn trong chính trị.
During the summer, he found labour work on a local farm.
Mùa hè, anh ấy tìm được công việc **lao động** ở một nông trại địa phương.