labor” in Vietnamese

lao độngchuyển dạ (sinh con)

Definition

Lao động là công việc, đặc biệt là công việc nặng nhọc về thể chất hoặc sự nỗ lực để tạo ra sản phẩm. Ngoài ra, còn chỉ quá trình sinh nở.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'lao động' trang trọng hơn 'việc làm', thường dùng trong kinh tế, luật và y tế. Một số cụm thông dụng: 'lao động phổ thông', 'thị trường lao động', 'chi phí lao động', và 'chuyển dạ' cho sinh con.

Examples

Farm work often requires a lot of labor.

Làm việc ở trang trại thường cần rất nhiều **lao động**.

The company wants to reduce labor costs.

Công ty muốn giảm chi phí **lao động**.

She went into labor early this morning.

Sáng nay cô ấy đã bắt đầu **chuyển dạ** sớm.

A lot of that furniture is made with cheap labor overseas.

Nhiều đồ nội thất đó được làm bằng **lao động** giá rẻ ở nước ngoài.

The new law could change the labor market a lot.

Luật mới có thể thay đổi thị trường **lao động** rất nhiều.

After twelve hours of labor, everyone was exhausted.

Sau mười hai giờ **lao động**, mọi người đều kiệt sức.