“lab” in Vietnamese
Definition
Phòng thí nghiệm là nơi diễn ra các thí nghiệm, kiểm tra khoa học, hoặc nghiên cứu. Cũng có thể chỉ nơi kiểm tra y tế hoặc lớp thực hành khoa học ở trường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lab' là dạng rút gọn của 'laboratory' và rất thông dụng. Thường gặp trong các cụm như 'science lab', 'computer lab', 'lab results'. Trong y tế, 'lab' chỉ nơi phân tích mẫu.
Examples
The doctor sent my blood to the lab.
Bác sĩ đã gửi máu của tôi đến **phòng thí nghiệm**.
We have science class in the lab today.
Hôm nay chúng tôi học khoa học trong **phòng thí nghiệm**.
This school has a new computer lab.
Trường này có **phòng lab máy tính** mới.
I can't go out yet—I’m waiting for my lab results.
Tôi vẫn chưa thể ra ngoài—tôi đang chờ **kết quả lab** của mình.
They were in the lab all night trying to fix the problem.
Họ đã ở trong **phòng thí nghiệm** cả đêm để cố gắng giải quyết vấn đề.
Meet me outside the lab after class.
Gặp tôi ngoài **phòng thí nghiệm** sau giờ học nhé.