“kyle” in Vietnamese
Definition
Kyle là một kênh nước hẹp, thường nằm giữa hai vùng đất và thường gặp trong các tên địa danh Scotland hoặc văn bản địa lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không dùng trong giao tiếp thường ngày mà chủ yếu thấy trong tên địa danh như 'Kyle of Lochalsh' hoặc các tài liệu địa lý. Không nhầm với tên người 'Kyle'.
Examples
A small village stands beside the kyle.
Một ngôi làng nhỏ nằm bên cạnh **kyle**.
The map shows a kyle between the islands.
Bản đồ cho thấy một **kyle** nằm giữa các hòn đảo.
The guide explained that a kyle is narrower than most sea channels in the area.
Hướng dẫn viên giải thích rằng **kyle** hẹp hơn hầu hết các kênh nước ở khu vực này.
The boat crossed the kyle before sunset.
Chiếc thuyền đã băng qua **kyle** trước khi mặt trời lặn.
We stopped to take photos of the kyle on our way north.
Chúng tôi đã dừng lại để chụp ảnh **kyle** trên đường đi về phía bắc.
At first I thought Kyle was a person's name, not a geographic word.
Lúc đầu tôi nghĩ **Kyle** là tên một người, chứ không phải một thuật ngữ địa lý.