“kuwait” in Vietnamese
Definition
Kuwait là một quốc gia nhỏ ở Trung Đông, nằm ở đầu phía bắc Vịnh Ba Tư, nổi tiếng với nguồn dầu mỏ phong phú.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa chữ cái đầu vì đây là tên riêng quốc gia. Chỉ dùng để chỉ quốc gia, người dân hoặc các vấn đề liên quan đến nước này ('Kuwaiti' là người/thuộc về Kuwait).
Examples
Kuwait is a small country in the Middle East.
**Kuwait** là một quốc gia nhỏ ở Trung Đông.
Many people in Kuwait speak Arabic.
Nhiều người ở **Kuwait** nói tiếng Ả Rập.
The capital of Kuwait is Kuwait City.
Thủ đô của **Kuwait** là Kuwait City.
Did you know that Kuwait has one of the hottest summers in the world?
Bạn có biết **Kuwait** có mùa hè nóng nhất thế giới không?
My friend moved to Kuwait for a job in the oil industry.
Bạn tôi đã chuyển đến **Kuwait** để làm việc trong ngành dầu mỏ.
There was a big celebration in Kuwait on their National Day.
Ở **Kuwait** đã có một buổi lễ lớn vào ngày Quốc khánh của họ.