krishna” in Vietnamese

Krishna

Definition

Krishna là vị thần quan trọng trong Ấn Độ giáo, được tôn thờ là hóa thân thứ tám của thần Vishnu và nổi tiếng nhờ những lời dạy, câu chuyện cùng vai trò trong sử thi Mahabharata.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên 'Krishna' thường được giữ nguyên, có thể thêm 'Ngài' hay 'Thần Krishna' để thể hiện sự tôn kính. Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo, văn hoá.

Examples

Stories about Krishna are told to children.

Những câu chuyện về **Krishna** thường được kể cho trẻ em.

My grandmother used to sing songs about Krishna every evening.

Bà tôi thường hát những bài hát về **Krishna** mỗi tối.

Have you ever read the teachings of Krishna in the Bhagavad Gita?

Bạn đã từng đọc những lời dạy của **Krishna** trong Bhagavad Gita chưa?

People from all over the world visit temples dedicated to Krishna.

Người từ khắp nơi trên thế giới đến thăm các ngôi đền dành cho **Krishna**.

Many people pray to Krishna for guidance.

Nhiều người cầu nguyện với **Krishna** để xin chỉ dẫn.

The festival celebrates the birth of Krishna.

Lễ hội này kỷ niệm ngày sinh của **Krishna**.