kong” in Vietnamese

Kong (tên riêng, thường trong 'King Kong')

Definition

Từ này thường xuất hiện trong tên riêng như 'King Kong', con khỉ đột khổng lồ nổi tiếng trong phim ảnh và văn hóa đại chúng. Chỉ riêng 'Kong' không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong các tên cố định như 'King Kong'. Đôi khi người ta dùng để ví những thứ to lớn hoặc mạnh mẽ nhưng là cách nói vui.

Examples

That dog is huge — it looks like Kong.

Chú chó đó to quá — trông như **Kong** vậy.

I watched a movie about Kong last night.

Tối qua tôi xem một bộ phim về **Kong**.

The child was scared of Kong.

Đứa trẻ sợ **Kong**.

My brother has a Kong poster in his room.

Anh tôi có một poster **Kong** trong phòng.

When he walked into the gym, everyone called him Kong.

Khi anh ấy bước vào phòng gym, mọi người đều gọi anh ấy là **Kong**.

Come on, that burger is Kong-sized.

Nhìn kìa, chiếc burger này to cỡ **Kong** vậy.