ko” in Vietnamese

hạ gụcKO

Definition

Trong thể thao, đặc biệt là boxing, 'hạ gục' nghĩa là đánh bại đối thủ đến mức họ không thể tiếp tục. Từ này cũng được dùng để chỉ một chiến thắng hoàn toàn trong các tình huống khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'KO' phổ biến trong boxing, MMA hay game, và cũng dùng bóng gió cho chiến thắng áp đảo. Chủ yếu ở văn nói, viết hoa 'KO' nhiều hơn.

Examples

He won the match by KO in the third round.

Anh ấy đã thắng trận bằng **hạ gục** ở hiệp ba.

If the boxer can't get up, it's a KO.

Nếu võ sĩ không dậy được thì đó là **hạ gục**.

Many video games use KO to show when a character is defeated.

Nhiều trò chơi điện tử sử dụng **KO** khi nhân vật bị đánh bại.

That knockout punch was a clean KO—nobody expected it!

Cú đấm đó là một **hạ gục** tuyệt đối—không ai ngờ được!

She totally KO'd the competition at the debate and took first place.

Cô ấy hoàn toàn **hạ gục** đối thủ ở cuộc tranh luận và giành giải nhất.

After working all night, I was so tired—I felt totally KO'd.

Làm suốt đêm khiến tôi mệt bã người—cảm giác như vừa bị **hạ gục** vậy.