knows” in Vietnamese

biết

Definition

“Biết” nghĩa là có thông tin, hiểu biết hoặc nhận thức về điều gì đó. Đây là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ 'biết'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (anh ấy, cô ấy, nó). Luôn dùng làm động từ.

Examples

Nobody knows the truth yet.

Chưa ai **biết** sự thật cả.

She knows how to cook pasta.

Cô ấy **biết** nấu mì ống.

He knows the answer to the question.

Anh ấy **biết** câu trả lời cho câu hỏi đó.

If anyone knows, it’s Sarah. She’s been there before.

Nếu có ai **biết**, thì đó là Sarah. Cô ấy đã từng ở đó.

She knows all the latest gossip around town.

Cô ấy **biết** tất cả tin đồn mới nhất trong thị trấn.

He knows what’s going on behind the scenes.

Anh ấy **biết** chuyện gì đang diễn ra phía sau hậu trường.