knowledgeable” in Vietnamese

am hiểuthông thạo

Definition

Người có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực nào đó hoặc về nhiều lĩnh vực nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và mang ý nghĩa tích cực. Các cụm như 'highly knowledgeable' hay 'knowledgeable about' chỉ sự am hiểu sâu sắc, không dùng cho hiểu biết hời hợt. Phân biệt với 'smart' (thông minh) hoặc 'skilled' (có kỹ năng).

Examples

She is knowledgeable about history.

Cô ấy rất **am hiểu** về lịch sử.

The teacher is very knowledgeable.

Giáo viên đó rất **am hiểu**.

A knowledgeable guide makes the trip better.

Một hướng dẫn viên **am hiểu** sẽ làm chuyến đi tuyệt vời hơn.

If you have any tech questions, ask Sarah—she’s really knowledgeable.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi công nghệ nào, hãy hỏi Sarah—cô ấy thực sự rất **am hiểu**.

Our lawyer is knowledgeable and explains things clearly.

Luật sư của chúng tôi rất **am hiểu** và giải thích mọi thứ rõ ràng.

He sounded so knowledgeable during the interview that everyone was impressed.

Khi phỏng vấn, anh ấy nói chuyện rất **am hiểu** khiến ai cũng ấn tượng.