knowledge” in Vietnamese

kiến thức

Definition

Kiến thức là thông tin và hiểu biết có được qua học hỏi hoặc trải nghiệm. Nó có thể chỉ những gì một người biết chung hoặc về một lĩnh vực cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng không đếm được, ví dụ: 'knowledge of something', 'general knowledge', 'basic knowledge', 'to my knowledge'. 'Knowledge' bao hàm cả sự hiểu biết chứ không chỉ là thông tin.

Examples

She has good knowledge of English grammar.

Cô ấy có **kiến thức** tốt về ngữ pháp tiếng Anh.

Reading books gives us knowledge.

Đọc sách đem lại cho chúng ta **kiến thức**.

He has little knowledge about computers.

Anh ấy có rất ít **kiến thức** về máy tính.

To my knowledge, no one has complained yet.

Theo **kiến thức** của tôi, chưa ai phàn nàn cả.

She shared her knowledge with the whole team.

Cô ấy đã chia sẻ **kiến thức** của mình với cả nhóm.

His knowledge of local history is impressive.

**Kiến thức** của anh ấy về lịch sử địa phương thật đáng khâm phục.