knocks” in Vietnamese

tiếng gõ

Definition

'Knocks' là những âm thanh lặp lại, thường do gõ hoặc đập vào vật gì đó, nhất là cửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về tiếng gõ cửa hoặc nhiều âm thanh gõ liên tiếp. Trong ngữ cảnh đời sống, có thể chỉ khó khăn ('life’s knocks'). Không dùng cho dạng số ít hay động từ.

Examples

Someone knocks on the door every morning.

Mỗi sáng đều có người **gõ** cửa.

The loud knocks startled the dog.

Những **tiếng gõ** lớn làm con chó giật mình.

She heard two knocks and opened the window.

Cô ấy nghe thấy hai **tiếng gõ** và mở cửa sổ.

There were strange knocks coming from the basement last night.

Tối qua có những **tiếng gõ** lạ phát ra từ tầng hầm.

Don’t answer unless you hear three knocks in a row.

Đừng trả lời trừ khi bạn nghe ba **tiếng gõ** liên tiếp.

After all those knocks in life, he’s still smiling.

Sau bao nhiêu **tiếng gõ** (sóng gió) trong đời, anh ấy vẫn cười.