“knobs” in Vietnamese
Definition
Tay cầm hoặc bộ điều khiển hình tròn, thường dùng để vặn hoặc kéo, xuất hiện trên cửa, ngăn kéo hoặc các thiết bị.
Usage Notes (Vietnamese)
'door knob' là tay nắm cửa tròn, 'volume knob' là núm vặn âm lượng; thường chỉ các bộ phận vật lý dạng tròn, không dùng cho loại tay cầm dạng đòn bẩy.
Examples
If the heater's knobs get stuck, just tap them gently.
Nếu các **núm vặn** của máy sưởi bị kẹt, hãy gõ nhẹ vào chúng.
Turn the knobs to open the cabinet.
Vặn các **núm vặn** để mở tủ.
Kids love playing with the knobs on the stereo, even if they don't know what they do.
Trẻ em rất thích vặn các **núm vặn** trên dàn âm thanh dù không biết tác dụng của chúng.
The radio has two knobs to control the sound.
Cái radio có hai **núm vặn** để điều chỉnh âm thanh.
She polished all the door knobs in the house.
Cô ấy đã đánh bóng tất cả các **tay nắm cửa** trong nhà.
The old oven's knobs are hard to turn.
Các **núm vặn** của lò nướng cũ rất khó xoay.