“knitting” in Vietnamese
Definition
Đan len là tạo vải bằng cách đan sợi với hai cây kim, thường để làm quần áo, khăn choàng hoặc chăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Knitting' là đan với hai cây kim, không phải móc (crochet) hay may vá (sewing). Hay dùng cho sở thích hoặc thủ công.
Examples
She enjoys knitting scarves in her free time.
Cô ấy thích **đan len** khăn choàng vào thời gian rảnh.
My grandmother taught me knitting when I was a child.
Bà tôi đã dạy tôi **đan len** khi tôi còn nhỏ.
He started knitting a sweater last week.
Anh ấy đã bắt đầu **đan len** một cái áo len tuần trước.
Some people find knitting very relaxing after a long day.
Nhiều người cảm thấy **đan len** rất thư giãn sau một ngày dài.
There's a knitting club that meets every Thursday at the library.
Có một câu lạc bộ **đan len** họp vào thứ Năm hàng tuần ở thư viện.
She listened to music while knitting by the fireplace.
Cô ấy vừa nghe nhạc vừa **đan len** bên lò sưởi.