“knit” in Vietnamese
Definition
Sử dụng kim để đan len thành vải, thường là bằng tay. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc gắn kết chặt chẽ các thứ với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về đan len như 'đan áo len', hoặc vết thương liền lại (vết thương gắn kết). Ngoài ra có nghĩa ẩn dụ là 'kết nối, đoàn kết'. Không giống 'may' ('sew').
Examples
She loves to knit scarves in the winter.
Cô ấy thích **đan** khăn quàng vào mùa đông.
My grandmother taught me how to knit when I was young.
Bà tôi đã dạy tôi cách **đan** khi tôi còn nhỏ.
It takes time and patience to knit a sweater.
Cần thời gian và kiên nhẫn để **đan** một chiếc áo len.
They worked hard to knit the community together after the disaster.
Họ đã nỗ lực để **gắn kết** cộng đồng sau thảm họa.
The edges of my wound began to knit after a few days.
Sau vài ngày, mép vết thương của tôi bắt đầu **liền lại**.
After a long day, she likes to relax and knit while watching TV.
Sau một ngày dài, cô ấy thích thư giãn và **đan** khi xem tivi.