knickers” in Vietnamese

quần lót (nữ)

Definition

Đây là từ dùng trong tiếng Anh Anh chỉ quần lót nữ hoặc bé gái. Trong tiếng Anh cổ, từ này còn từng chỉ loại quần rộng đến gối, nhưng bây giờ ít người dùng nghĩa đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở tiếng Anh Anh, dạng thân mật nhẹ. 'Panties' được dùng phổ biến ở Mỹ. Thành ngữ 'don't get your knickers in a twist' nghĩa là 'đừng quá lo lắng/khó chịu'.

Examples

She bought new knickers at the shopping mall.

Cô ấy đã mua **quần lót** mới ở trung tâm mua sắm.

My little sister wears pink knickers.

Em gái tôi mặc **quần lót** màu hồng.

Please put your knickers in the laundry basket.

Hãy bỏ **quần lót** của bạn vào giỏ đồ giặt.

I always pack extra knickers when I travel.

Tôi luôn mang thêm **quần lót** khi đi du lịch.

Don't get your knickers in a twist—it's just a small mistake.

Đừng quá lo về **quần lót**—chỉ là một lỗi nhỏ thôi.

Her knickers matched her bra perfectly.

**Quần lót** của cô ấy hợp với áo ngực một cách hoàn hảo.