“knew” in Vietnamese
đã biết
Definition
Đây là thì quá khứ của 'biết', diễn tả việc đã có thông tin hoặc hiểu biết về điều gì đó trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho quá khứ của 'biết'. Thường đi với chủ ngữ là người hoặc sự việc mà bạn từng biết trước đây. Đừng nhầm với 'new' (mới).
Examples
They knew it was going to rain.
Họ **đã biết** trời sẽ mưa.
I knew the answer to the question.
Tôi **đã biết** câu trả lời cho câu hỏi đó.
She knew him from school.
Cô ấy **đã biết** anh ấy từ khi học ở trường.
I knew you'd like the movie!
Tôi **đã biết** bạn sẽ thích bộ phim này mà!
She knew exactly what to say.
Cô ấy **đã biết** chính xác phải nói gì.
He knew the city well after living there for years.
Sau nhiều năm sống ở đó, anh ấy **đã biết** thành phố rất rõ.