knee” in Vietnamese

đầu gối

Definition

Đầu gối là khớp giữa của chân, nối đùi với phần dưới chân và giúp chân có thể gập lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ đếm được: 'đầu gối của tôi', 'hai đầu gối'. Hay dùng với 'đau đầu gối', 'gập đầu gối', 'quỳ gối'. Đừng nhầm với 'chân' hay 'khuỷu tay'.

Examples

My knee hurts when I walk.

Khi tôi đi bộ, **đầu gối** tôi bị đau.

The baby has a small cut on her knee.

Em bé có một vết xước nhỏ trên **đầu gối**.

Bend your knee slowly.

Hãy từ từ gập **đầu gối** lại.

I twisted my knee playing soccer, so I'm taking it easy today.

Tôi bị trẹo **đầu gối** khi đá bóng, nên hôm nay tôi nghỉ ngơi.

My knee gets stiff if I sit too long.

Nếu tôi ngồi lâu, **đầu gối** tôi bị cứng lại.

He dropped to one knee and asked her to marry him.

Anh ta quỳ một **đầu gối** xuống và cầu hôn cô ấy.