“km” in Vietnamese
km
Definition
'km' là viết tắt của 'kilômét', một đơn vị đo chiều dài bằng 1.000 mét, thường dùng để đo khoảng cách.
Usage Notes (Vietnamese)
'km' luôn viết thường và đặt sau số lượng, ví dụ: '5 km'. Không dùng dạng số nhiều ('kms').
Examples
We drove 500 km in one day during our trip.
Chúng tôi đã lái xe 500 **km** trong một ngày trong chuyến đi.
The school is 2 km from my house.
Trường học cách nhà tôi 2 **km**.
I can run 5 km in under 30 minutes.
Tôi có thể chạy 5 **km** trong dưới 30 phút.
The city is about 100 km away.
Thành phố cách đây khoảng 100 **km**.
I usually walk about 3 km to get to work every morning.
Tôi thường đi bộ khoảng 3 **km** đến chỗ làm mỗi sáng.
How many km is it from here to the next town?
Từ đây đến thị trấn tiếp theo là bao nhiêu **km**?