“klan” in Vietnamese
Definition
Thị tộc là một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc cùng tổ tiên, thường có sự gắn bó chặt chẽ trong cộng đồng hoặc xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
'thị tộc' thường dùng để nói về các nhóm họ hàng hoặc nhóm chơi cùng trong game. Không nhầm lẫn với 'Klan' viết hoa trong tiếng Anh liên quan đến tổ chức phân biệt chủng tộc.
Examples
The klan lives together in the mountains.
**Thị tộc** sống cùng nhau trên núi.
Each klan has its own traditions.
Mỗi **thị tộc** có những truyền thống riêng.
The leader of the klan makes important decisions.
Thủ lĩnh của **thị tộc** đưa ra những quyết định quan trọng.
He felt a strong sense of belonging to his klan.
Anh ấy cảm thấy mình gắn bó sâu sắc với **thị tộc** của mình.
In some games, you can join a klan to play with others.
Trong một số game, bạn có thể tham gia **thị tộc** để chơi cùng người khác.
The rivalry between the two klans lasted for generations.
Sự cạnh tranh giữa hai **thị tộc** kéo dài qua nhiều thế hệ.