“kite” in Vietnamese
diều
Definition
Khung nhẹ phủ vật liệu mỏng, được thả bay bằng dây trong gió, thường là đồ chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đồ chơi trẻ em; thường nói 'thả diều'.
Examples
The children flew a kite in the park.
Bọn trẻ thả **diều** trong công viên.
She made a kite out of paper and sticks.
Cô ấy làm **diều** từ giấy và que.
My kite got stuck in a tree.
**Diều** của tôi mắc vào cây rồi.
I haven’t flown a kite since I was a kid.
Từ bé đến giờ tôi chưa thả lại **diều**.
It was the perfect day to take our kite to the beach.
Hôm nay lý tưởng để mang **diều** ra biển.
Can you hold the kite while I tie the string?
Bạn giữ giúp mình cái **diều** nhé, mình buộc dây đã.