“kitchen” in Vietnamese
Definition
Nhà bếp là phòng trong nhà, nhà hàng hoặc nơi khác dùng để chuẩn bị và nấu ăn. Đây cũng là nơi để cất giữ đồ dùng và thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ căn phòng, không phải hoạt động nấu nướng. Thường gặp trong các cụm như 'bàn bếp', 'bồn rửa bếp', 'nhân viên bếp'. Trong nhà hàng, 'nhà bếp' có thể chỉ cả đội nấu ăn.
Examples
There is a table in the kitchen.
Trong **nhà bếp** có một cái bàn.
Can you grab the plates from the kitchen?
Bạn lấy giúp mấy cái dĩa trong **nhà bếp** được không?
The whole kitchen smells amazing tonight.
Tối nay, cả **nhà bếp** thơm phức.
In this restaurant, the kitchen stays open until midnight.
Ở nhà hàng này, **nhà bếp** mở tới nửa đêm.
We eat breakfast in the kitchen.
Chúng tôi ăn sáng trong **nhà bếp**.
The kids are in the kitchen.
Bọn trẻ đang ở trong **nhà bếp**.