kit” in Vietnamese

bộ dụng cụbộ (đồ)đồng phục (thể thao)

Definition

'Kit' là một tập hợp các vật dụng được gom lại để phục vụ một mục đích cụ thể như dụng cụ, vật liệu hoặc quần áo. Nó cũng có thể chỉ đồng phục hoặc thiết bị dùng trong thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng với các bộ như 'bộ sơ cứu' (first-aid kit), 'bộ dụng cụ sửa chữa' (repair kit). Trong thể thao đặc biệt là tiếng Anh-Anh, 'kit' còn chỉ đồng phục. 'Toolbox' dùng riêng cho thùng dụng cụ.

Examples

This furniture comes as a flat-pack kit, so you'll need to build it yourself.

Bộ nội thất này là **bộ** lắp ráp, nên bạn sẽ phải tự lắp đặt nó.

Did you bring your gym kit, or did you forget it again?

Bạn đã mang theo **đồ tập** chưa, hay lại quên rồi?

I keep a kit in my car for emergencies.

Tôi luôn để một **bộ dụng cụ** trong xe phòng khi khẩn cấp.

The science kit has everything we need.

**Bộ dụng cụ** khoa học này có mọi thứ chúng ta cần.

The team wore its new kit today.

Hôm nay đội mặc **đồng phục** mới.

The starter kit is fine, but you'll probably want better tools later.

**Bộ khởi động** này ổn, nhưng sau đó bạn sẽ muốn dụng cụ tốt hơn.