kirk” in Vietnamese

nhà thờ (Scotland)

Definition

'Kirk' là từ dùng để chỉ nhà thờ ở Scotland, đôi khi dùng riêng cho Giáo hội Scotland.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kirk' chủ yếu xuất hiện trong văn học, lịch sử hoặc nói về Scotland. Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'church'.

Examples

The guide said the kirk dates back to the 1600s.

Hướng dẫn viên nói **nhà thờ** này có từ những năm 1600.

In that novel, the minister walks down to the kirk every Sunday morning.

Trong cuốn tiểu thuyết đó, mục sư đi bộ đến **nhà thờ** vào mỗi sáng chủ nhật.

The village kirk has a tall tower.

**Nhà thờ** làng có một tháp cao.

They visited a small kirk in Scotland.

Họ đã đến thăm một **nhà thờ** nhỏ ở Scotland.

The old kirk stands on the hill.

**Nhà thờ** cổ đứng trên đồi.

We passed an old stone kirk on our drive through the Highlands.

Trên đường đi qua vùng cao nguyên, chúng tôi đã đi ngang qua một **nhà thờ** đá cũ.