“kingdoms” in Vietnamese
Definition
Những vùng lãnh thổ hoặc quốc gia được cai trị bởi vua, hoàng hậu hoặc quân chủ; cũng được dùng trong khoa học để chỉ các nhóm lớn sinh vật cùng loại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang tính trang trọng, thường dùng trong lịch sử, chính trị hoặc khoa học (ví dụ: 'animal kingdoms'). Không dùng cho quốc gia hiện đại. Phân biệt với 'đế quốc' (quy mô lớn hơn) và 'quốc gia' (không nhất thiết có vua).
Examples
The two kingdoms were at war for decades before making peace.
Hai **vương quốc** đã chiến tranh hàng chục năm trước khi lập hòa bình.
There were many powerful kingdoms in ancient times.
Thời cổ đại có nhiều **vương quốc** hùng mạnh.
Africa is home to many old kingdoms.
Châu Phi là quê hương của nhiều **vương quốc** cổ xưa.
In science, living things are sorted into five kingdoms.
Trong khoa học, các sinh vật được phân loại thành năm **vương quốc**.
Some scientists debate how many kingdoms of life there really are.
Một số nhà khoa học tranh luận về việc thực sự có bao nhiêu **vương quốc** của sự sống.
Stories about lost kingdoms often appear in myths and legends.
Những câu chuyện về **vương quốc** đã mất thường xuất hiện trong thần thoại và truyền thuyết.