"kindly" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó với thái độ tử tế, nhẹ nhàng hoặc giúp đỡ. Cũng được dùng trong các yêu cầu trang trọng như cách nói lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy trong văn bản trang trọng hoặc cách diễn đạt lịch sự, ví dụ 'Kindly reply' là 'Vui lòng trả lời'. Không phải tính từ 'kind'.
Examples
She smiled kindly at the child.
Cô ấy mỉm cười **tử tế** với đứa trẻ.
Kindly close the door.
**Vui lòng** đóng cửa lại.
He spoke kindly to me when I was upset.
Khi tôi buồn, anh ấy đã nói chuyện với tôi một cách **tử tế**.
If you could kindly send me the file today, I'd appreciate it.
Nếu bạn có thể **vui lòng** gửi cho tôi tệp hôm nay thì tôi rất cảm kích.
The old woman kindly offered us some tea while we waited.
Bà lão đã **tử tế** mời chúng tôi trà khi chúng tôi chờ đợi.
You are kindly requested to keep your phone on silent during the show.
Bạn được **trân trọng** đề nghị để điện thoại ở chế độ im lặng trong suốt buổi diễn.