“kinder” in Vietnamese
Definition
'Kinder' có nghĩa là đối xử tử tế, thân thiện hoặc rộng lượng hơn so với ai đó hoặc điều gì đó khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kinder' chỉ dùng để so sánh giữa người với người, không dùng cho vật. Thường đi với 'kinder than', 'kinder to'.
Examples
Try being kinder to yourself when you make a mistake.
Khi mắc lỗi, hãy cố **tử tế hơn** với bản thân.
After talking to him, I realized I could have been kinder.
Sau khi nói chuyện với anh ấy, tôi nhận ra là mình lẽ ra nên **tử tế hơn**.
People are usually kinder when you smile at them first.
Mọi người thường **tử tế hơn** khi bạn mỉm cười với họ trước.
Sarah is kinder than her sister.
Sarah **tử tế hơn** chị gái mình.
Please be kinder to your classmates.
Làm ơn hãy **tử tế hơn** với các bạn cùng lớp.
Dogs are often kinder than cats.
Chó thường **tử tế hơn** mèo.