kim” in Vietnamese

Kim

Definition

Đây là một tên riêng, thường dùng làm tên gọi chính. Nam hoặc nữ đều có thể tên này, tùy theo từng người và văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Với vai trò là tên riêng, 'Kim' luôn viết hoa chữ cái đầu. Không dùng như từ thông thường mà chỉ để gọi một người cụ thể.

Examples

I’m meeting Kim for coffee after work.

Sau giờ làm tôi sẽ gặp **Kim** uống cà phê.

If Kim is coming, let’s save her a seat.

Nếu **Kim** đến, hãy để dành cho cô ấy một chỗ nhé.

Did Kim text you back yet?

**Kim** đã nhắn tin lại cho bạn chưa?

Kim is my friend from school.

**Kim** là bạn học của tôi.

I saw Kim at the store.

Tôi đã thấy **Kim** ở cửa hàng.

Kim has a new job.

**Kim** có công việc mới rồi.