killed” in Vietnamese

đã giết

Definition

'Killed' là dạng quá khứ của 'kill', nghĩa là làm cho ai đó hoặc sinh vật nào đó chết.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường, thường gặp trong báo chí hoặc các câu chuyện về tai nạn, tội phạm. Hay gặp trong cụm 'killed in action', 'accidentally killed'. Không dùng để nói về cảm xúc hoặc ý tưởng kết thúc.

Examples

She accidentally killed the fish by forgetting to feed it.

Cô ấy đã vô tình **giết** con cá vì quên cho ăn.

The hunter killed a deer in the forest.

Người thợ săn đã **giết** một con hươu trong rừng.

The soldiers killed the enemy during the battle.

Những người lính đã **giết** kẻ thù trong trận chiến.

He killed the conversation by changing the subject suddenly.

Anh ấy đã **làm tắt** cuộc trò chuyện bằng cách đột ngột đổi chủ đề.

She killed two birds with one stone by finishing her homework and cleaning her room.

Cô ấy **một công đôi việc** khi vừa làm xong bài tập vừa dọn phòng.

When the lights suddenly went out, his mood was completely killed.

Khi đèn vụt tắt, tâm trạng của anh ấy đã hoàn toàn **tụt xuống**.