kids” in Vietnamese

trẻ em

Definition

'Kids' là từ không trang trọng chỉ trẻ em, thường dưới 13 tuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kids' là cách nói thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày thay vì 'children' trong tình huống trang trọng. Hay đi với các từ như 'fun', 'play', 'room', 'party'. Không nhầm với 'kidnap'.

Examples

As kids, we used to build forts with blankets.

Khi còn là **trẻ em**, chúng tôi thường xây pháo đài bằng chăn.

The kids are playing in the garden.

Các **trẻ em** đang chơi trong vườn.

My sister has three kids.

Chị gái tôi có ba **đứa trẻ**.

The school is organizing a fun day for kids.

Trường học đang tổ chức một ngày vui cho **trẻ em**.

Hey, do you have any ideas for a party for kids?

Này, bạn có ý tưởng gì cho một bữa tiệc cho **trẻ em** không?

The kids were so excited to see the clown at the birthday party.

Các **trẻ em** rất phấn khích khi thấy chú hề ở bữa tiệc sinh nhật.