“kidnapper” in Vietnamese
Definition
Kẻ bắt cóc là người đưa ai đó đi một cách bất hợp pháp, thường dùng vũ lực và yêu cầu tiền chuộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong tin tức, truyện hoặc phim về tội phạm. Thường đi kèm với 'ransom', 'victim', 'hostage'. Không dùng cho tranh chấp pháp lý hay quyền nuôi con, chỉ dùng cho hành động phạm tội.
Examples
The kidnapper took the child from the playground.
**Kẻ bắt cóc** đã đưa đứa trẻ đi từ sân chơi.
Police arrested the kidnapper last night.
Cảnh sát đã bắt giữ **kẻ bắt cóc** vào tối qua.
The kidnapper demanded a large ransom.
**Kẻ bắt cóc** đòi một khoản tiền chuộc lớn.
No one saw the kidnapper leave the building.
Không ai nhìn thấy **kẻ bắt cóc** rời khỏi tòa nhà.
The story about the famous kidnapper was on TV last week.
Câu chuyện về **kẻ bắt cóc** nổi tiếng đã được chiếu trên TV tuần trước.
Nobody guessed who the kidnapper really was until the end.
Không ai đoán được **kẻ bắt cóc** thực sự là ai cho đến cuối cùng.