kid” in Vietnamese

đứa trẻđùa (trêu đùa)

Definition

'Kid' chỉ một đứa trẻ hoặc người trẻ tuổi. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là đùa giỡn hay trêu chọc ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói thân mật; trang trọng hơn là 'child'. Để chỉ đùa giỡn, hãy chú ý ngữ cảnh để không nhầm với nghĩa chỉ trẻ em.

Examples

The kid is playing in the park.

**Đứa trẻ** đang chơi trong công viên.

My kid loves ice cream.

**Đứa trẻ** của tôi rất thích kem.

Are you just kidding me?

Bạn đang **đùa** tôi à?

The new kid in school made friends quickly.

**Đứa trẻ** mới ở trường làm bạn rất nhanh.

Don't take it seriously, he's just kidding.

Đừng nghiêm túc quá, anh ấy chỉ đang **đùa** thôi.

That kid has a lot of energy!

**Đứa trẻ** đó rất nhiều năng lượng!