“kicks” in Vietnamese
đácú đá
Definition
Dùng chân đá vào một vật gì đó, hoặc cú đá bằng chân. Ngoài ra, trong văn nói, đôi khi chỉ niềm vui, sự thích thú.
Usage Notes (Vietnamese)
'kicks' có thể là động từ (ngôi thứ ba số ít) hoặc danh từ số nhiều (nhiều cú đá). Dùng trong cụm như 'kick the ball', hoặc nghĩa lóng 'for kicks' (cho vui). Dễ bị nhầm lẫn giữa động từ và danh từ.
Examples
He kicks the ball very hard.
Anh ấy **đá** quả bóng rất mạnh.
The baby kicks in her sleep.
Em bé **đá** khi ngủ.
The horse gave two kicks.
Con ngựa đã tung hai **cú đá**.
He only does it for kicks.
Anh ta chỉ làm thế cho **vui** thôi.
She kicks off her shoes as soon as she gets home.
Cô ấy **đá** giày ra ngay khi về đến nhà.
My little brother kicks the back of my seat on every car ride.
Em trai tôi **đá** vào lưng ghế của tôi mỗi lần đi xe.