keys” in Vietnamese

chìa khóaphím (bàn phím, piano)yếu tố then chốt

Definition

Chìa khóa là vật nhỏ dùng để mở hoặc khóa cửa, xe, hộp... Ngoài ra, còn chỉ phím trên bàn phím, piano hoặc phần quan trọng nhất của một việc nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'keys' thường dùng cho nhiều chìa khóa vật lý, phím bàn phím hoặc piano. Trong ý nghĩa trừu tượng như 'the keys to success', chỉ nhiều yếu tố quan trọng (số nhiều).

Examples

I can't find my keys.

Tôi không tìm thấy **chìa khóa** của mình.

The baby touched the piano keys.

Em bé chạm vào các **phím** đàn piano.

These two keys open the front door.

Hai **chìa khóa** này mở cửa trước.

Did you leave your keys on the kitchen table again?

Bạn lại để **chìa khóa** trên bàn bếp nữa à?

Use the arrow keys to move the picture.

Dùng các **phím** mũi tên để di chuyển hình ảnh.

Good communication and trust are the keys to a strong relationship.

Giao tiếp tốt và sự tin tưởng là những **yếu tố then chốt** của một mối quan hệ vững mạnh.