keyboard” in Vietnamese

bàn phím

Definition

Thiết bị với nhiều phím dùng để nhập chữ, số và ký hiệu vào máy tính hoặc thiết bị khác. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ dãy phím của nhạc cụ như piano hay đàn keyboard điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ thiết bị gõ cho máy tính. 'Wireless keyboard', 'keyboard shortcut', 'on-screen keyboard' là các cụm từ thông dụng. Đôi khi dùng cho nhạc cụ có bàn phím như đàn organ hoặc piano điện.

Examples

Please use the keyboard to enter your password.

Vui lòng sử dụng **bàn phím** để nhập mật khẩu của bạn.

My computer keyboard is broken.

**Bàn phím** máy tính của tôi bị hỏng rồi.

The piano has a beautiful keyboard.

Cây piano có **bàn phím** rất đẹp.

He spilled coffee on his keyboard, so now some keys are sticky.

Anh ấy đánh đổ cà phê lên **bàn phím**, nên một số phím bị dính.

I prefer using a wireless keyboard when working from my couch.

Tôi thích dùng **bàn phím** không dây khi làm việc trên ghế sofa.

Learning the right keyboard shortcuts can save you a lot of time.

Học các phím tắt **bàn phím** đúng cách sẽ giúp bạn tiết kiệm nhiều thời gian.