key” in Vietnamese

chìa khóamấu chốtgiải phápphím (trên bàn phím)tông (âm nhạc)

Definition

'Chìa khóa' dùng để mở khóa. Ngoài ra, nó còn chỉ phần quan trọng, đáp án cho vấn đề, phím trên bàn phím, hoặc tông nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chọn nghĩa dựa vào ngữ cảnh. 'Key' còn xuất hiện trong cụm như 'key point' (điểm mấu chốt), 'key to' (chìa khóa dẫn đến). 'Phím' dùng cho bàn phím, còn 'tông' trong âm nhạc.

Examples

I can't find my key for the front door.

Tôi không tìm thấy **chìa khóa** cửa trước.

Press this key to turn on the computer.

Nhấn **phím** này để bật máy tính.

The key to success is hard work.

**Chìa khóa** thành công là sự chăm chỉ.

She lost her car keys again; that's the third time this week!

Cô ấy lại làm mất **chìa khóa** xe, đây là lần thứ ba trong tuần này!

Communication is key if you want a strong relationship.

Giao tiếp là **chìa khóa** nếu bạn muốn một mối quan hệ bền vững.

He played the song in a different key to suit his voice.

Anh ấy chơi bài hát ở **tông** khác để phù hợp với giọng của mình.