kerry” in Vietnamese

Kerry

Definition

Một tên riêng, thường được dùng làm tên hoặc họ người. Đôi khi cũng có thể chỉ đến hạt Kerry ở Ireland.

Usage Notes (Vietnamese)

Là danh từ riêng nên luôn viết hoa. Thường gặp nhất là tên phụ nữ, nhưng cũng có thể làm họ. Nếu trong bối cảnh địa lý hoặc tin tức, có thể chỉ hạt Kerry ở Ireland.

Examples

Kerry is my new teacher.

**Kerry** là giáo viên mới của tôi.

I talked to Kerry after class.

Tôi đã nói chuyện với **Kerry** sau giờ học.

Kerry lives near the park.

**Kerry** sống gần công viên.

Have you seen Kerry today? She looked really tired this morning.

Bạn đã gặp **Kerry** hôm nay chưa? Sáng nay cô ấy trông rất mệt.

I'll ask Kerry if she wants to join us for dinner.

Tôi sẽ hỏi **Kerry** xem cô ấy có muốn đi ăn tối cùng chúng ta không.

We spent a weekend in Kerry, and the coast was beautiful.

Chúng tôi đã dành một cuối tuần ở **Kerry**, và bờ biển thật tuyệt đẹp.