“kenya” in Vietnamese
Kenya
Definition
Kenya là một quốc gia ở Đông Phi, nổi tiếng với động vật hoang dã, công viên quốc gia và nền văn hóa đa dạng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kenya' là danh từ riêng, viết hoa chữ cái đầu. Không dùng mạo từ. Tính từ: 'Kenyan'.
Examples
Kenya is in East Africa.
**Kenya** nằm ở Đông Phi.
Many wild animals live in Kenya.
Nhiều động vật hoang dã sống ở **Kenya**.
The capital of Kenya is Nairobi.
Thủ đô của **Kenya** là Nairobi.
I've always wanted to visit Kenya and go on a safari.
Tôi luôn muốn đến thăm **Kenya** và tham gia safari.
Did you know that Kenya produces amazing coffee?
Bạn có biết **Kenya** sản xuất cà phê tuyệt vời không?
My friend is moving to Kenya for work next month.
Bạn tôi sẽ chuyển đến **Kenya** để làm việc vào tháng tới.